Định lượng giấy là khối lượng của một mét vuông giấy, được biểu thị bằng đơn vị GSM (g/m²). Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn giấy in catalogue A4.
Ví dụ, giấy 150 GSM có khối lượng 150 gram trên mỗi mét vuông, trong khi giấy 250 GSM có khối lượng 250 gram trên cùng diện tích.
Trong cùng một dòng giấy, định lượng càng cao thường cho cảm giác dày và chắc hơn. Tuy nhiên, GSM chỉ thể hiện khối lượng trên đơn vị diện tích, không phải thông số đo trực tiếp độ dày hoặc độ cứng.
Khi in catalogue A4, định lượng giấy thường được lựa chọn riêng cho phần bìa và phần ruột nhằm cân bằng độ bền, tính linh hoạt và trọng lượng thành phẩm.

Định lượng, độ dày và độ cứng có mối liên hệ với nhau nhưng là ba đặc tính khác nhau của giấy.
Độ dày giấy là khoảng cách giữa hai bề mặt tờ giấy, thường được đo bằng micromet (µm) hoặc milimét (mm).
Với cùng một loại giấy, định lượng tăng thường đi kèm độ dày lớn hơn. Tuy nhiên, hai loại giấy cùng 150 GSM vẫn có thể có độ dày khác nhau do mật độ nén, cấu trúc sợi và lớp tráng phủ.
Chẳng hạn, giấy có cấu trúc xốp có thể dày hơn giấy được nén chặt dù cùng định lượng.
Vì vậy, không thể quy đổi chính xác GSM sang độ dày nếu không biết đặc tính của loại giấy cụ thể.
Độ cứng thể hiện khả năng chống uốn cong của giấy khi chịu lực. Đặc tính này phụ thuộc vào độ dày, cấu trúc sợi, hướng thớ và đặc tính cơ học của vật liệu.
Trong cùng một dòng giấy, tăng định lượng thường giúp tờ giấy cứng cáp hơn. Tuy nhiên, độ cứng quá cao không phải lúc nào cũng có lợi.
Đối với catalogue A4:
Giấy quá mềm: Trang dễ rủ xuống, thiếu cảm giác chắc chắn khi cầm.
Giấy có độ cứng vừa phải: Dễ lật, giữ hình dạng tương đối ổn định.
Giấy quá cứng: Có thể khiến catalogue khó mở phẳng, đặc biệt khi sử dụng nhiều trang giấy dày.
Do đó, lựa chọn định lượng cần dựa trên sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng sử dụng thực tế.

Để nội dung và hình ảnh được trình bày hài hòa, hãy cân nhắc catalogue A4 dọc hay ngang theo đặc điểm từng ấn phẩm.
Các mức định lượng dưới đây thường được cân nhắc khi sử dụng giấy Couche in catalogue. Đặc điểm thực tế có thể thay đổi tùy dòng giấy và nhà sản xuất.
Giấy 100–120 GSM có trọng lượng tương đối thấp, phù hợp với catalogue nhiều trang cần hạn chế độ dày tổng thể.
Ưu điểm: Nhẹ, linh hoạt, thuận tiện khi lật trang và có thể giảm lượng giấy sử dụng.
Hạn chế: Cảm giác cầm ít chắc chắn hơn giấy định lượng cao. Một số loại có độ đục thấp dễ xuất hiện hiện tượng nhìn xuyên khi in hai mặt.
Nhóm giấy này phù hợp khi ưu tiên trọng lượng nhẹ và số lượng trang lớn.
Giấy 150 GSM thường được sử dụng cho phần ruột catalogue nhờ khả năng cân bằng giữa độ dày, độ cứng và cảm giác lật trang.
So với giấy 100–120 GSM cùng dòng, giấy 150 GSM thường chắc tay hơn nhưng chưa tạo cảm giác quá nặng.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho catalogue giới thiệu sản phẩm, hồ sơ năng lực và tài liệu bán hàng có nhiều hình ảnh.
Giấy 200 GSM phù hợp khi cần các trang ruột có độ cứng cao hơn và cảm giác cầm dày dặn.
Ưu điểm: Trang giấy tương đối chắc chắn, ít mềm rủ hơn giấy định lượng thấp cùng loại.
Hạn chế: Làm tăng trọng lượng, độ dày tổng thể và có thể giảm khả năng mở phẳng khi catalogue có nhiều trang.
Mức định lượng này thích hợp hơn với catalogue ít hoặc vừa trang, cần tạo cảm giác chắc tay khi sử dụng.
Giấy 250–300 GSM thường được cân nhắc cho bìa catalogue A4 nhờ khả năng tạo kết cấu chắc chắn và bảo vệ phần ruột.
250 GSM: Phù hợp với bìa cần độ cứng vừa phải, hạn chế trọng lượng.
300 GSM: Phù hợp khi muốn bìa dày dặn và chắc tay hơn.
Tuy nhiên, bìa có định lượng cao cần được kiểm tra khả năng gấp và mở tại gáy. Nếu cấu trúc giấy hoặc kỹ thuật gia công không phù hợp, bề mặt có thể xuất hiện vết nứt tại đường gấp.

Không có một mức GSM tối ưu cho mọi catalogue. Việc lựa chọn cần dựa trên chức năng của giấy bìa, giấy ruột và đặc điểm sử dụng thành phẩm.
Giấy ruột cần đảm bảo khả năng lật trang thuận tiện, độ đục phù hợp và không làm catalogue quá nặng.
Có thể tham khảo:
100–120 GSM: Catalogue nhiều trang, ưu tiên trọng lượng nhẹ.
150 GSM: Catalogue thông dụng, cần cân bằng độ dày và độ linh hoạt.
200 GSM: Catalogue ít hoặc vừa trang, ưu tiên cảm giác chắc chắn.
Với catalogue in hình ảnh đậm trên cả hai mặt, nên kiểm tra độ đục của giấy để hạn chế hiện tượng nhìn xuyên. Tăng GSM không phải lúc nào cũng là giải pháp duy nhất.
Bìa catalogue thường sử dụng giấy có định lượng cao hơn ruột để tăng khả năng bảo vệ và giữ hình dạng thành phẩm.
Giấy 250 GSM phù hợp với nhiều cấu hình bìa thông dụng. Giấy 300 GSM có thể được lựa chọn khi cần cảm giác cứng cáp hơn.
Tuy nhiên, không nên mặc định giấy 300 GSM luôn tốt hơn 250 GSM. Định lượng phù hợp còn phụ thuộc vào độ cứng thực tế của chất giấy và khả năng mở cuốn.
Số trang ảnh hưởng đến trọng lượng và độ dày tổng thể của catalogue.
Với catalogue nhiều trang, giấy ruột định lượng thấp hoặc trung bình thường giúp hạn chế độ phồng gáy và tạo cảm giác lật trang linh hoạt hơn.
Ngược lại, catalogue ít trang có thể sử dụng giấy ruột định lượng cao để tăng cảm giác chắc tay.
Đặc biệt, cần xem xét khả năng đóng cuốn thực tế. Giấy quá dày có thể ảnh hưởng đến độ phẳng khi đóng kim giữa hoặc khả năng mở trang khi đóng keo gáy.
Một cấu hình thường được tham khảo là bìa Couche 250 GSM kết hợp ruột Couche 150 GSM. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng nên dựa trên mẫu giấy và yêu cầu thành phẩm cụ thể.
Chỉ dựa vào GSM để đánh giá độ dày: Hai loại giấy cùng định lượng vẫn có thể khác nhau về độ dày và độ cứng. Nên kiểm tra mẫu giấy thực tế.
Chọn giấy càng dày càng tốt: Giấy định lượng cao có thể làm catalogue nặng, khó lật và tăng chi phí không cần thiết.
Bỏ qua độ đục khi in hai mặt: Giấy mỏng hoặc có độ đục thấp có thể khiến nội dung mặt sau hiện xuyên qua mặt trước, ảnh hưởng khả năng đọc.
Không kiểm tra mẫu đóng cuốn: Mẫu giấy rời chưa phản ánh đầy đủ cảm giác sử dụng. Nên đánh giá mẫu thành phẩm để kiểm tra độ phồng gáy, khả năng mở và lật trang.

Định lượng giấy catalogue A4 cần được lựa chọn dựa trên sự cân bằng giữa GSM, độ dày, độ cứng và số trang. Giấy ruột 150 GSM kết hợp bìa 250 GSM là phương án tham khảo phổ biến, nhưng không phải cấu hình phù hợp với mọi sản phẩm.
Để đảm bảo chất lượng thành phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu giấy và đánh giá khả năng sử dụng thực tế trước khi quyết định.
Tâm Như Print có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn định lượng giấy catalogue A4 theo yêu cầu về chất liệu, số trang và độ cứng mong muốn của thành phẩm.
Nếu đang lên kế hoạch thiết kế ấn phẩm, hãy tham khảo cách xác định quy cách in catalogue A4 để lựa chọn cấu trúc phù hợp.
1. Catalogue A4 nên dùng giấy bao nhiêu GSM?
Ruột 150 GSM và bìa 250 GSM là cấu hình phổ biến để tham khảo. Định lượng phù hợp còn tùy thuộc vào số trang, chất liệu và mục đích sử dụng.
2. Giấy 150 GSM và 200 GSM khác nhau như thế nào?
Trong cùng một dòng giấy, 200 GSM thường nặng, dày và cứng hơn 150 GSM, nhưng cũng làm tăng trọng lượng catalogue.
3. Giấy có GSM cao hơn có luôn dày hơn không?
Không. GSM đo khối lượng trên đơn vị diện tích, còn độ dày phụ thuộc vào cấu trúc, mật độ và quá trình sản xuất giấy.
4. Có nên dùng giấy 300 GSM cho ruột catalogue A4 không?
Có thể sử dụng trong những thiết kế đặc biệt, nhưng thường không phù hợp với catalogue nhiều trang vì làm tăng độ cứng và trọng lượng cuốn.
5. Giấy 120 GSM có phù hợp để in catalogue hai mặt không?
Có thể phù hợp nếu giấy có độ đục đáp ứng yêu cầu. Nên kiểm tra mẫu in hai mặt trước khi sản xuất.
6. Bìa catalogue có bắt buộc phải dày hơn ruột không?
Không bắt buộc, nhưng bìa thường có định lượng cao hơn để tăng khả năng bảo vệ và tạo cảm giác chắc chắn cho thành phẩm.