Khả năng bám dính của tem trong phụ thuộc đồng thời vào bề mặt cần dán, đặc tính của hệ keo, lực ép khi thi công và điều kiện môi trường trong quá trình sử dụng. Một loại tem có thể bám rất tốt trên kính nhưng lại khó đạt hiệu quả tương tự trên PP hoặc PE vì đặc tính bề mặt khác nhau. Nghiên cứu về pressure-sensitive adhesive (PSA) cũng cho thấy năng lượng bề mặt và khả năng làm ướt có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hình thành liên kết.
Vì vậy, lựa chọn tem trong không nên chỉ dựa vào độ trong, chất liệu hoặc thiết kế. Điều quan trọng hơn là xác định tem sẽ được dán lên đâu, trong điều kiện nào và cần duy trì độ bám trong bao lâu.
Có thể xem độ bám của tem như kết quả của một hệ thống gồm nhiều yếu tố:
Bề mặt → Keo → Tiếp xúc → Môi trường → Thời gian sử dụng.
Trong đó, bề mặt càng thuận lợi cho keo làm ướt và tạo diện tích tiếp xúc thì khả năng hình thành liên kết thường càng tốt. Với PSA, áp lực khi dán giúp lớp keo tiếp xúc và lan đều hơn trên bề mặt.
Ba khái niệm nên phân biệt:
Do đó, một loại keo “dính ngay” chưa chắc là lựa chọn tốt nhất cho sản phẩm cần duy trì độ bám lâu dài.

Kính
Kính thường là bề mặt tương đối nhẵn và có năng lượng bề mặt cao, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình làm ướt của nhiều hệ PSA. Các nghiên cứu về PSA thường sử dụng kính như một trong những bề mặt để đánh giá tack và adhesion.
Tuy nhiên, kính có dầu tay, bụi, hơi nước hoặc chất tẩy rửa còn sót lại có thể làm thay đổi đáng kể kết quả dán.
Với chai thủy tinh, cần đặc biệt chú ý khu vực có độ cong lớn vì ứng suất tại mép tem có thể làm tăng nguy cơ bong mép.
Nhựa PET và PVC
PET thường được sử dụng trong chai, lọ và bao bì nhờ bề mặt tương đối phù hợp với nhiều hệ nhãn tự dính.
PVC cũng có thể sử dụng với tem trong, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào công thức bề mặt, lớp phủ và hệ keo được lựa chọn.
Không nên mặc định rằng mọi loại nhựa đều có khả năng bám giống nhau.
PP và PE
Đây là nhóm bề mặt cần được chú ý khi lựa chọn keo.
PP và PE thuộc nhóm vật liệu có năng lượng bề mặt thấp, khiến việc làm ướt của một số PSA trở nên khó khăn hơn. Nghiên cứu về chất kết dính acrylic cũng ghi nhận việc bám dính trên các nền năng lượng bề mặt thấp như PE và PP là một thách thức kỹ thuật.
Vì vậy, nếu tem trong được dùng trên chai PP hoặc PE, nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm với các loại chai khác.
Kim Loại
Kim loại sạch thường tạo điều kiện tốt cho nhiều loại PSA. Tuy nhiên, dầu gia công, bụi kim loại, lớp phủ hoặc sơn trên bề mặt có thể trở thành yếu tố quyết định.
Với bề mặt sơn phủ, cần đánh giá lớp sơn chứ không chỉ đánh giá phần kim loại bên dưới.
Carton Và Bề Mặt Nhám
Bề mặt nhám tạo ra nhiều biến số hơn vì lớp keo phải tiếp xúc với cấu trúc không đồng đều.
Nếu bề mặt quá xốp hoặc gồ ghề, diện tích tiếp xúc thực tế có thể khác đáng kể so với diện tích hình học của tem.
Để lựa chọn đúng theo nhu cầu in ấn, hãy tham khảo thông tin chi tiết về decal trong trước khi quyết định.
Keo là cầu nối giữa vật liệu tem và sản phẩm. Trong tem nhãn tự dính, PSA hình thành liên kết thông qua tiếp xúc và áp lực thay vì cần một phản ứng đóng rắn theo cách của nhiều loại keo truyền thống.
Keo Acrylic
Keo acrylic thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và khả năng chịu môi trường tương đối tốt.
Tuy nhiên, không nên hiểu “acrylic” là một thông số đủ để xác định độ bám. Công thức keo, độ mềm, độ nhớt-đàn hồi, bề mặt và điều kiện ứng dụng đều ảnh hưởng đến hiệu suất.
Keo Cao Su
Hệ keo cao su có thể có độ tack ban đầu tốt và phù hợp với một số ứng dụng cần bắt dính nhanh.
Tuy nhiên, khả năng chịu môi trường và độ ổn định theo thời gian phải được đánh giá theo từng loại keo cụ thể.
Keo Vĩnh Viễn Và Keo Tháo Được
Keo vĩnh viễn hướng tới việc duy trì liên kết lâu dài.
Keo tháo được được thiết kế để có thể bóc khỏi một số bề mặt trong điều kiện nhất định.
Việc chọn loại nào phụ thuộc vào mục đích sử dụng, không nên chỉ dựa vào tiêu chí “dính càng chặt càng tốt”.

Một số nguyên nhân phổ biến:
1. Bề mặt có bụi hoặc dầu
Dầu, bụi, chất tẩy rửa hoặc chất chống dính tạo thành lớp trung gian giữa keo và sản phẩm.
2. Bề mặt có năng lượng thấp
PP và PE là ví dụ điển hình. Một số hệ keo thông thường có thể khó làm ướt những bề mặt này.
3. Dán trên bề mặt ẩm
Nước có thể làm giảm chất lượng tiếp xúc và tạo khuyết tật tại giao diện keo – bề mặt. Nghiên cứu về PSA trong môi trường nước cho thấy độ bền liên kết có thể giảm khi nước tác động vào giao diện.
4. Không đủ lực ép khi dán
PSA cần tiếp xúc tốt với bề mặt. Áp lực phù hợp giúp tăng diện tích tiếp xúc thực tế.
5. Bề mặt cong hoặc có ứng suất tại mép
Tem càng lớn hoặc bề mặt càng cong, lực kéo tại mép càng đáng lưu ý.
6. Điều kiện nhiệt độ không phù hợp
Đặc tính nhớt-đàn hồi của PSA thay đổi theo nhiệt độ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tạo và duy trì liên kết.
Không nên đánh giá độ bám chỉ trong thời điểm vừa dán.
Cần xem xét cả quá trình sử dụng thực tế:
| Điều kiện | Nguy cơ cần lưu ý |
|---|---|
| Nhiệt độ cao | Thay đổi đặc tính của keo, giảm khả năng chịu lực trong một số hệ |
| Nhiệt độ thấp | Có thể ảnh hưởng đến khả năng làm ướt và tack |
| Độ ẩm cao | Tăng nguy cơ ảnh hưởng giao diện nếu nước xâm nhập |
| Nước/đá lạnh | Có thể làm suy giảm liên kết tùy hệ keo |
| Dầu/chất béo | Có thể cản trở tiếp xúc giữa keo và bề mặt |
| Bề mặt cong | Tăng ứng suất tại mép tem |
| Bề mặt bẩn | Giảm diện tích tiếp xúc thực tế |
Đặc biệt, nếu sản phẩm được bảo quản lạnh, đặt trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc nước thường xuyên, cần kiểm tra mẫu trong đúng điều kiện sử dụng, thay vì chỉ thử ở môi trường phòng.

Đây là bước có giá trị thực tế cao đối với các đơn hàng tem nhãn cần độ ổn định.
Bước 1: Xác định vật liệu bề mặt
Ghi rõ chai/lọ/hộp được làm từ kính, PET, PP, PE, kim loại, carton hay vật liệu khác.
Bước 2: Xác định trạng thái bề mặt
Kiểm tra bề mặt có:
Bước 3: Chọn hệ keo phù hợp
Không chọn keo chỉ dựa trên tên gọi. Cần xem xét mục đích sử dụng và điều kiện môi trường.
Bước 4: Dán mẫu thực tế
Dùng đúng chai, lọ hoặc bao bì sẽ sản xuất.
Bước 5: Kiểm tra sau thời gian lưu
Theo dõi tình trạng:
Bước 6: Kiểm tra trong điều kiện sử dụng
Nếu sản phẩm đi vào tủ lạnh, kho nóng, môi trường ẩm hoặc tiếp xúc nước, nên đưa mẫu vào điều kiện tương ứng.
Các phép thử chuyên nghiệp như peel, tack và shear có thể được sử dụng để đánh giá các khía cạnh khác nhau của PSA; FINAT cũng có các phương pháp thử được sử dụng trong ngành nhãn tự dính.
Thay vì hỏi đơn giản “tem trong có bám tốt không?”, nên đặt 6 câu hỏi:
Chỉ khi có đủ thông tin này mới có thể lựa chọn giải pháp vật liệu và keo phù hợp.
Nên ưu tiên test mẫu khi:
Đặc biệt, với tem trong, độ trong và độ bám là hai tiêu chí khác nhau. Một vật liệu có ngoại quan đẹp chưa đồng nghĩa với việc hệ keo phù hợp với mọi loại bao bì.
Để hiểu khi nào nên dùng decal trong thay vì decal giấy, hãy đọc hướng dẫn chọn tem trong phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Khả năng bám dính của tem trong là kết quả của sự tương thích giữa vật liệu tem, hệ keo, bề mặt sản phẩm và điều kiện sử dụng. Kính và một số bề mặt năng lượng cao thường thuận lợi hơn cho quá trình làm ướt; trong khi PP, PE và các bề mặt có lớp phủ hoặc nhiễm dầu cần được đánh giá kỹ hơn.
Với các đơn hàng yêu cầu độ ổn định cao, cách tiếp cận phù hợp không phải là chọn loại tem “dính nhất”, mà là xác định đúng bề mặt → điều kiện sử dụng → lựa chọn hệ keo → test mẫu → mới triển khai sản xuất.
Tại Tâm Như Print, thông tin về vật liệu bao bì và điều kiện sử dụng nên được xác định ngay từ giai đoạn tư vấn để lựa chọn giải pháp tem phù hợp.

1. Tem trong có bám tốt trên chai thủy tinh không?
Có thể bám tốt trên kính nếu bề mặt sạch, khô và hệ keo phù hợp. Độ cong và điều kiện sử dụng vẫn cần được xem xét.
2. Vì sao tem trong dán trên PP dễ bong?
PP có năng lượng bề mặt thấp nên một số PSA khó làm ướt và tạo liên kết hiệu quả.
3. Tem trong có dán được trên PE không?
Có thể, nhưng cần lựa chọn hệ keo phù hợp với bề mặt năng lượng thấp và nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi sản xuất.
4. Tem bị bong mép thường do đâu?
Các nguyên nhân thường gặp gồm bề mặt bẩn, ẩm, độ cong lớn, hệ keo chưa phù hợp hoặc điều kiện nhiệt độ không thích hợp.
5. Có cần vệ sinh bề mặt trước khi dán tem không?
Có. Bề mặt cần được kiểm soát về bụi, dầu, nước và các chất có thể cản trở tiếp xúc giữa keo và vật liệu.
6. Dán càng mạnh thì tem càng bền phải không?
Không hoàn toàn. Lực ép giúp tăng tiếp xúc giữa keo và bề mặt, nhưng độ bền còn phụ thuộc vào hệ keo, vật liệu và điều kiện sử dụng.
7. Có nên test tem trước khi in số lượng lớn?
Nên, đặc biệt với PP, PE, bề mặt cong, bề mặt phủ hoặc sản phẩm chịu nước, lạnh, nhiệt và dầu.