Chất liệu giấy quyết định đáng kể đến độ cứng, bề mặt, khả năng thể hiện màu sắc và cảm giác khi cầm túi. Tuy nhiên, giấy có định lượng cao chưa chắc là lựa chọn phù hợp nhất cho mọi sản phẩm. Khi chọn giấy làm túi giấy, cần xem đồng thời loại giấy, định lượng, kích thước túi, sản phẩm chứa bên trong và phong cách thương hiệu. Dưới đây là những loại giấy thường được sử dụng cùng nguyên tắc lựa chọn thực tế, giúp doanh nghiệp xác định chất liệu phù hợp trước khi đặt in.

Không nên chọn giấy chỉ dựa vào tên vật liệu hoặc GSM. Một chiếc túi phù hợp cần cân bằng giữa độ chắc chắn, khả năng giữ form, chất lượng hình ảnh in, cảm giác bề mặt và chi phí.
GSM (g/m²) thể hiện khối lượng của giấy trên mỗi mét vuông. GSM cao thường cho cảm giác nặng hơn, nhưng không thể dùng GSM để kết luận tuyệt đối về độ dày hoặc độ cứng.
Hai loại giấy cùng định lượng vẫn có thể cho cảm giác và khả năng giữ form khác nhau do cấu trúc, thành phần và cách hoàn thiện giấy khác nhau.
Vì vậy, khi làm túi cần xem mẫu giấy thực tế thay vì chỉ so sánh con số GSM.
Thiết kế nhiều hình ảnh và màu sắc thường cần bề mặt có khả năng tái tạo hình ảnh tốt. Ngược lại, thiết kế tối giản có thể tận dụng màu giấy, độ nhám hoặc vân bề mặt như một phần của nhận diện.
Do đó, chất liệu nên được chọn cùng thiết kế thay vì chọn giấy sau khi thiết kế đã hoàn tất.
Kraft dễ nhận biết nhờ màu nâu tự nhiên đặc trưng, ngoài ra còn có các dòng Kraft trắng. Bề mặt và màu nền của Kraft tạo cảm giác mộc, giản dị, phù hợp với thiết kế thiên về phong cách tự nhiên hoặc tối giản.
Ưu điểm:
Cần lưu ý:
Nền Kraft nâu tác động đến màu mực, vì vậy thiết kế nhiều màu hoặc yêu cầu màu sắc chính xác cần được kiểm tra trước khi sản xuất.
Kraft phù hợp với túi cho cửa hàng, thời trang, sản phẩm handmade và những thương hiệu chủ động sử dụng phong cách tự nhiên trong nhận diện.
Couche có bề mặt tráng phủ, láng và khả năng thể hiện hình ảnh tốt. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi thiết kế túi sử dụng ảnh, màu sắc hoặc các mảng đồ họa cần độ rõ cao.
Ưu điểm:
Cần lưu ý:
Khi túi cần độ cứng và khả năng giữ form cao, không nên chỉ tăng GSM theo cảm tính mà cần xem xét kết cấu túi và so sánh với các dòng giấy bìa phù hợp hơn.

Ivory là giấy bìa có độ cứng tốt, thường có một mặt được hoàn thiện láng hơn để in và mặt còn lại có đặc tính bề mặt khác.
Chất liệu này phù hợp khi túi cần cảm giác chắc chắn, bề mặt sạch và hình thức chỉn chu.
Ưu điểm:
Ivory thường được cân nhắc cho túi mỹ phẩm, thời trang, quà tặng hoặc sản phẩm có giá trị tương đối cao.
Bristol có bề mặt tương đối mịn và kết cấu cứng, phù hợp với những mẫu túi cần độ đứng và cảm giác chắc chắn.
Ưu điểm:
Bristol và Ivory có những đặc tính gần nhau ở một số ứng dụng, vì vậy nên so sánh mẫu giấy thực tế, độ cứng, màu nền và phương án gia công trước khi quyết định.
Giấy mỹ thuật không phải một loại giấy duy nhất mà là nhóm vật liệu có nhiều màu sắc, vân, độ nhám và hiệu ứng bề mặt khác nhau.
Điểm mạnh của giấy mỹ thuật nằm ở trải nghiệm thị giác và xúc giác. Với thiết kế phù hợp, chính bề mặt giấy có thể trở thành một phần của nhận diện thương hiệu.
Ưu điểm:
Cần lưu ý:
Không phải giấy mỹ thuật nào cũng cho kết quả in và gia công giống nhau. Màu nền, vân giấy và khả năng tiếp nhận mực cần được kiểm tra trên đúng vật liệu dự kiến sản xuất.
Không có một mức GSM phù hợp cho tất cả túi giấy.
Định lượng cần được xác định cùng:
Các nguồn trong ngành hiện công bố phạm vi định lượng khá khác nhau cho cùng một vật liệu. Vì vậy, những con số này chỉ nên được dùng để tham khảo ban đầu, không nên xem là công thức cố định.
Với đơn hàng thực tế, cách an toàn hơn là xác định sản phẩm cần đựng và kích thước túi trước, sau đó chọn loại giấy và GSM tương ứng.

Nếu thiết kế sử dụng nhiều hình ảnh hoặc màu sắc, có thể ưu tiên những vật liệu có bề mặt phù hợp cho tái tạo hình ảnh như Couche.
Nếu cần form túi chắc và cảm giác cứng cáp hơn, Ivory hoặc Bristol đáng được cân nhắc.
Nhóm này thường yêu cầu đồng thời hình thức chỉn chu và khả năng giữ form. Ivory, Bristol hoặc một số dòng giấy mỹ thuật có thể phù hợp tùy thiết kế và ngân sách.
Kraft phù hợp khi màu giấy nâu, chất liệu và vẻ mộc được chủ động đưa vào nhận diện.
Thay vì cố che bề mặt vật liệu, thiết kế nên khai thác chính đặc tính tự nhiên của giấy.
Giấy mỹ thuật đáng cân nhắc khi cảm giác chạm, màu giấy hoặc vân bề mặt đóng vai trò quan trọng.
Trong trường hợp này, mẫu vật liệu thực tế quan trọng hơn hình ảnh giấy hiển thị trên màn hình.
Bước 1: Xác định kích thước và trọng lượng sản phẩm cần đựng.
Bước 2: Xác định cảm giác thương hiệu muốn tạo ra: tự nhiên, hiện đại, tối giản hay cao cấp.
Bước 3: Xem thiết kế cần tái tạo hình ảnh nhiều màu hay chủ yếu là logo và typography.
Bước 4: So sánh loại giấy, định lượng và bề mặt trên mẫu vật liệu thực tế.
Bước 5: Kiểm tra khả năng in và gia công trước khi chốt sản xuất số lượng lớn.
Cách tiếp cận này hiệu quả hơn việc chọn một mức GSM cố định rồi áp dụng cho mọi mẫu túi.

Không có một loại giấy tốt nhất cho mọi túi. Kraft nổi bật ở cảm giác tự nhiên; Couche phù hợp khi cần thể hiện hình ảnh; Ivory và Bristol đáp ứng tốt nhu cầu về độ cứng và form dáng; còn giấy mỹ thuật tạo khác biệt thông qua màu sắc và bề mặt.
Quan trọng nhất là lựa chọn chất liệu dựa trên sản phẩm, thiết kế, kích thước và trải nghiệm thương hiệu thay vì chỉ nhìn vào GSM.
Nếu chưa xác định được loại giấy và định lượng phù hợp, Tâm Như Print có thể tư vấn quy cách dựa trên mẫu túi, sản phẩm cần đựng và yêu cầu thiết kế trước khi sản xuất.